Xem tất cả

busy around

C1

Đi đi lại lại bận rộn làm nhiều việc; giữ cho bản thân luôn bận với hoạt động nào đó.

Giải thích đơn giản

Chạy tới chạy lui làm nhiều việc nhỏ.

"busy around" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Di chuyển đầy năng lượng từ nơi này sang nơi khác để làm nhiều việc hoặc việc vặt khác nhau.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giữ mình bận rộn trong khi đi lại.

Thực sự có nghĩa là

Chạy tới chạy lui làm nhiều việc nhỏ.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'bustle around'. Có thể là cách nói theo phương ngữ hoặc dạng cũ hơn. Hiếm gặp trong tiếng Anh chuẩn hiện đại; người học nên học 'bustle around' hoặc 'busy yourself with' thì hữu ích hơn.

Cách chia động từ "busy around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
busy around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
busies around
he/she/it
Quá khứ đơn
busied around
yesterday
Quá khứ phân từ
busied around
have + pp
Dạng -ing
busying around
tiếp diễn

Nghe "busy around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "busy around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.