Xem tất cả

coil up

B1

Quấn hoặc xoắn thứ gì đó thành nhiều vòng; hoặc (với sinh vật hay đồ vật) tự cuộn mình thành hình xoắn.

Giải thích đơn giản

Cuộn thứ gì đó thành vòng tròn hoặc hình xoắn gọn gàng, như dây thừng hay con rắn.

"coil up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cuộn dây thừng, dây điện, ống nước hoặc vật mềm tương tự thành những vòng gọn gàng.

2

(Với rắn hoặc sinh vật tương tự) thu cơ thể lại thành một vòng xoắn chặt, thường để nghỉ hoặc tự vệ.

3

Co người lại thật chặt, thường trong không gian nhỏ hoặc chật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hoàn toàn dễ hiểu theo nghĩa đen: làm cho thành các vòng cuộn, hoặc tự ở dạng cuộn.

Thực sự có nghĩa là

Cuộn thứ gì đó thành vòng tròn hoặc hình xoắn gọn gàng, như dây thừng hay con rắn.

Mẹo sử dụng

Dùng được cả ngoại động từ ('he coiled up the hose') và nội động từ ('the snake coiled up'). Tự nhiên và được hiểu rộng rãi. Thường gặp trong mô tả về đi thuyền, làm vườn, cắm trại hoặc động vật hoang dã.

Cách chia động từ "coil up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
coil up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
coils up
he/she/it
Quá khứ đơn
coiled up
yesterday
Quá khứ phân từ
coiled up
have + pp
Dạng -ing
coiling up
tiếp diễn

Nghe "coil up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "coil up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.