Di chuyển qua lại một cách bận rộn, bồn chồn, thường trong lúc tìm thứ gì đó
squirrel around
C1
Di chuyển hoặc tìm kiếm theo cách bận rộn, bồn chồn và hơi thiếu mục đích rõ ràng
Giải thích đơn giản
Chạy loanh quanh một cách bận rộn và hơi rối, như con sóc
"squirrel around" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Giống như con sóc chạy tới chạy lui tìm thức ăn hoặc cất hạt, di chuyển nhanh, bận rộn và có vẻ ngẫu nhiên
Thực sự có nghĩa là
Chạy loanh quanh một cách bận rộn và hơi rối, như con sóc
Mẹo sử dụng
Tương đối hiếm và mang tính thân mật. Gợi hình ảnh con sóc di chuyển nhanh, lắt nhắt và có vẻ thất thường. Dùng để tả ai đó tìm kiếm hoặc đi lại đầy năng lượng nhưng không mấy hiệu quả.
Cách chia động từ "squirrel around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
squirrel around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
squirrels around
he/she/it
Quá khứ đơn
squirreled around
yesterday
Quá khứ phân từ
squirreled around
have + pp
Dạng -ing
squirreling around
tiếp diễn
Nghe "squirrel around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "squirrel around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.