Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "squirrel"

2 cụm động từ dùng động từ này

squirrel around
C1

Di chuyển hoặc tìm kiếm theo cách bận rộn, bồn chồn và hơi thiếu mục đích rõ ràng

squirrel away
B2

Cất dành hoặc giấu một thứ gì đó, đặc biệt là tiền hoặc đồ dùng, ở nơi kín đáo để dùng sau này