Xem tất cả

hash up

B2

Làm hỏng, phá hỏng hoặc làm dở một việc; làm mọi thứ thành rối tung lên.

Giải thích đơn giản

Làm hỏng bét một việc; làm một việc rất tệ.

"hash up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm hỏng hoặc phá hỏng điều gì đó vì kém cỏi hoặc cẩu thả.

2

Chuẩn bị một bữa ăn nhanh, đơn giản từ đồ ăn thừa, đặc biệt là thịt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Băm nhỏ một thứ, như khi làm món hash (món ăn băm nhỏ) từ đồ ăn thừa.

Thực sự có nghĩa là

Làm hỏng bét một việc; làm một việc rất tệ.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Hơi cũ so với 'mess up' hoặc 'botch'. Cũng có thể dùng theo nghĩa đen để chỉ việc hâm nóng hoặc làm nhanh một món ăn từ thịt thừa (một 'hash'). Nghĩa tiêu cực là làm dở một việc phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại.

Cách chia động từ "hash up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hash up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hashes up
he/she/it
Quá khứ đơn
hashed up
yesterday
Quá khứ phân từ
hashed up
have + pp
Dạng -ing
hashing up
tiếp diễn

Nghe "hash up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hash up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.