1
Nằm xuống ngủ, nhất là ở một nơi tạm bợ hoặc chắp vá.
Ngả lưng đi ngủ, nhất là ở một chỗ tạm bợ hoặc không chính thức.
Nằm xuống và ngủ ở đâu đó, nhất là không phải giường của mình.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nằm xuống ngủ, nhất là ở một nơi tạm bợ hoặc chắp vá.
Rõ nét tiếng Anh Anh. 'Kip' là tiếng lóng Anh nghĩa là ngủ. 'Kip down' thêm ý là ổn định chỗ nằm hoặc làm cho mình thoải mái ở một nơi nào đó. Thường dùng khi ngủ nhờ nhà bạn, ngủ trên sofa, hoặc ngủ ở chỗ tạm.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "kip down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.