Lật các trang của sách hoặc tạp chí một cách qua loa, xem mà không đọc kỹ.
leaf through
B1
Lật các trang sách, tạp chí hoặc tài liệu một cách qua loa mà không đọc kỹ.
Giải thích đơn giản
Lật nhanh các trang của sách hoặc tạp chí mà không đọc cẩn thận.
"leaf through" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Lật qua các 'lá', tức các trang của một cuốn sách; 'leaf' là từ cũ chỉ một trang.
Thực sự có nghĩa là
Lật nhanh các trang của sách hoặc tạp chí mà không đọc cẩn thận.
Mẹo sử dụng
Cụm này chỉ hành động thật sự là lật trang. Dùng khi ai đó xem qua một ấn phẩm mà không đọc tập trung, ví dụ trong phòng chờ hoặc hiệu sách. 'Flick through' là từ gần nghĩa và cũng rất phổ biến.
Cách chia động từ "leaf through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
leaf through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
leafs through
he/she/it
Quá khứ đơn
leafed through
yesterday
Quá khứ phân từ
leafed through
have + pp
Dạng -ing
leafing through
tiếp diễn
Nghe "leaf through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "leaf through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.