Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "leaf"

2 cụm động từ dùng động từ này

leaf out
C1

Đối với cây cối: ra lá và mở lá, đặc biệt vào mùa xuân.

leaf through
B1

Lật các trang sách, tạp chí hoặc tài liệu một cách qua loa mà không đọc kỹ.