Bắt đầu một chuyến đi từ một nơi cụ thể
start out
Bắt đầu một chuyến đi, sự nghiệp hoặc quá trình, nhất là từ một điểm khởi đầu khiêm tốn hoặc cụ thể
Bắt đầu một việc gì đó, nhất là chuyến đi hoặc sự nghiệp, từ một điểm nào đó
"start out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt đầu sự nghiệp, cuộc sống hoặc một quá trình trong một vai trò hay hoàn cảnh cụ thể
Ban đầu có một ý định hoặc kế hoạch cụ thể (thường đi với 'to')
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bắt đầu rồi đi ra ngoài, tức là rời đi và bắt đầu một hành trình hoặc con đường
Bắt đầu một việc gì đó, nhất là chuyến đi hoặc sự nghiệp, từ một điểm nào đó
Rất phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh. Đặc biệt hay dùng khi nói về lúc bắt đầu của sự nghiệp, câu chuyện cuộc đời hoặc một quá trình dài, thường hàm ý sau đó có sự thay đổi hay phát triển (ví dụ: 'started out as a teacher, ended up as a CEO'). Cũng dùng cho các chuyến đi thực tế.
Cách chia động từ "start out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "start out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "start out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.