Quyết định không để một trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ tiếp tục ảnh hưởng và tập trung vào tương lai.
put behind one
Cố ý không để một trải nghiệm xấu trong quá khứ tiếp tục ảnh hưởng đến mình và quyết định bước tiếp.
Ngừng nghĩ hoặc lo lắng về điều xấu đã xảy ra trong quá khứ.
"put behind one" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một thứ gì đó ra phía sau mình, để bạn không còn phải đối mặt với nó nữa.
Ngừng nghĩ hoặc lo lắng về điều xấu đã xảy ra trong quá khứ.
Luôn dùng với cấu trúc như 'put X behind you/me/him'. Từ đứng sau thường là một trải nghiệm tồi tệ, thất bại, mất mát hoặc giai đoạn khó khăn. Phổ biến trong các ngữ cảnh tạo động lực và trị liệu.
Cách chia động từ "put behind one"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "put behind one" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "put behind one" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.