Vươn tay xuống để chạm, nhặt hoặc nắm lấy thứ gì đó.
reach down
Vươn tay hoặc cánh tay xuống dưới để chạm hoặc nắm lấy thứ gì ở thấp hơn.
Đưa tay xuống thấp hơn để lấy hoặc chạm vào thứ gì đó.
"reach down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kéo dài xuống tới một điểm nào đó, dùng cho quần áo, tóc hoặc vật thể.
Nghĩa bóng, kết nối với hoặc giúp đỡ những người ở vị thế xã hội, nghề nghiệp hoặc cảm xúc thấp hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thật sự vươn tay hoặc người theo hướng xuống dưới để chạm vào vật gì đó.
Đưa tay xuống thấp hơn để lấy hoặc chạm vào thứ gì đó.
Thường dùng theo nghĩa rất đen. Cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc giúp ai đó ở vị trí thấp hơn hoặc vươn xuống trong một hệ thứ bậc. Phổ biến trong mô tả hành động và hướng dẫn.
Cách chia động từ "reach down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "reach down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "reach down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.