Dùng để nói với ai đó rằng họ được phép làm gì.
go ahead
Tiếp tục làm một việc; hoặc dùng để cho ai đó phép làm gì đó.
Bắt đầu làm gì đó hoặc nói với ai đó rằng họ có thể làm.
"go ahead" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiếp tục một kế hoạch hoặc hành động, nhất là sau khi đã chờ đợi hoặc quyết định.
Di chuyển hoặc đi ở phía trước người khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi về phía trước — nghĩa khá rõ theo mặt chữ.
Bắt đầu làm gì đó hoặc nói với ai đó rằng họ có thể làm.
Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Khi đứng một mình như một câu đáp ('Go ahead!'), nó có nghĩa là cho phép. Trong lời kể, nó có nghĩa là tiếp tục thực hiện một kế hoạch. Thường được dùng như một câu đáp lịch sự hoặc khích lệ. 'Go-ahead' (danh từ/tính từ) có nghĩa là sự cho phép hoặc tín hiệu để tiếp tục.
Cách chia động từ "go ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.