Xem tất cả

go ahead

A2

Tiếp tục làm một việc; hoặc dùng để cho ai đó phép làm gì đó.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu làm gì đó hoặc nói với ai đó rằng họ có thể làm.

"go ahead" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng để nói với ai đó rằng họ được phép làm gì.

2

Tiếp tục một kế hoạch hoặc hành động, nhất là sau khi đã chờ đợi hoặc quyết định.

3

Di chuyển hoặc đi ở phía trước người khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi về phía trước — nghĩa khá rõ theo mặt chữ.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu làm gì đó hoặc nói với ai đó rằng họ có thể làm.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Khi đứng một mình như một câu đáp ('Go ahead!'), nó có nghĩa là cho phép. Trong lời kể, nó có nghĩa là tiếp tục thực hiện một kế hoạch. Thường được dùng như một câu đáp lịch sự hoặc khích lệ. 'Go-ahead' (danh từ/tính từ) có nghĩa là sự cho phép hoặc tín hiệu để tiếp tục.

Cách chia động từ "go ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
go ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
goes ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
went ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
gone ahead
have + pp
Dạng -ing
going ahead
tiếp diễn

Nghe "go ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "go ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.