Xem tất cả

see oneself out

B1

Tự rời khỏi một tòa nhà hoặc căn phòng mà không cần ai đưa ra cửa

Giải thích đơn giản

Tự tìm đường ra cửa và rời đi, không cần ai tiễn ra ngoài

"see oneself out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tự rời khỏi một tòa nhà hoặc căn phòng mà không cần ai đưa ra cửa, thường được nói như một cách lịch sự để mời ai đó ra về

Mẹo sử dụng

Dùng như một cách nói lịch sự, thường do chủ nhà hoặc chủ phòng nói khi bận hoặc không thể tiễn khách ra cửa. Đây là cách lịch sự để nói rằng ai đó có thể tự ra về. Rất phổ biến trong Anh-Anh.

Cách chia động từ "see oneself out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
see oneself out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sees oneself out
he/she/it
Quá khứ đơn
saw oneself out
yesterday
Quá khứ phân từ
seen oneself out
have + pp
Dạng -ing
seeing oneself out
tiếp diễn

Nghe "see oneself out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "see oneself out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.