Xem tất cả

doss out

C1

Ngủ lang thang hoặc ở nơi ngoài trời hoặc tạm bợ.

Giải thích đơn giản

Ngủ bên ngoài hoặc ở nơi không thoải mái, thường vì bạn không có nhà.

"doss out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Ngủ ở nơi ngoài trời thô hoặc tạm bợ, thường do vô gia cư.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng Anh, ít phổ biến hơn 'doss down'. Liên quan đặc biệt đến việc ngủ lang thang hoặc vô gia cư. Hiếm khi dùng trong ngữ cảnh khác.

Cách chia động từ "doss out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
doss out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dosses out
he/she/it
Quá khứ đơn
dossed out
yesterday
Quá khứ phân từ
dossed out
have + pp
Dạng -ing
dossing out
tiếp diễn

Nghe "doss out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "doss out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.