Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "doss"

5 cụm động từ dùng động từ này

doss about
C1

Dành thời gian rảnh rỗi mà không làm gì có ích.

doss around
C1

Lang thang hoặc dành thời gian một cách lười biếng mà không có mục đích gì.

doss down
B2

Ngủ ở nơi tạm thời hoặc tạm bợ, thường trên sàn hoặc nơi nào đó cơ bản.

doss off
C1

Tránh né công việc hoặc trách nhiệm bằng cách lười biếng.

doss out
C1

Ngủ lang thang hoặc ở nơi ngoài trời hoặc tạm bợ.