(Nội động từ) Với đám đông, nhóm người, hoặc mật độ: trở nên nhỏ hơn hoặc bớt tập trung.
thin out
Trở nên thưa, bớt đông, hoặc bớt đậm đặc; hoặc làm cho thứ gì đó bớt dày hay bớt đặc.
Khi mọi thứ trở nên ít hơn, hoặc khi bạn dàn hoặc làm loãng một thứ để nó bớt tập trung ở một chỗ.
"thin out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Ngoại động từ, trong làm vườn) Loại bỏ bớt một số cây hoặc cây non để những cây khác có thêm chỗ phát triển.
(Ngoại động từ) Làm loãng hoặc giảm độ đặc của chất lỏng hay một chất nào đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên mỏng hoặc thưa ra bên ngoài.
Khi mọi thứ trở nên ít hơn, hoặc khi bạn dàn hoặc làm loãng một thứ để nó bớt tập trung ở một chỗ.
Dùng cả nội động từ (the crowd thinned out) và ngoại động từ (thin out the seedlings / thin out a sauce). Phổ biến trong làm vườn, nấu ăn, và khi nói về đám đông hay giao thông.
Cách chia động từ "thin out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "thin out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "thin out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.