Cụm động từ bắt đầu bằng "thin"
3 cụm động từ dùng động từ này
thin down
B1
Làm cho một chất bớt đặc bằng cách thêm chất lỏng, hoặc giảm cân và trở nên gầy hơn.
thin out
B2
Trở nên thưa, bớt đông, hoặc bớt đậm đặc; hoặc làm cho thứ gì đó bớt dày hay bớt đặc.
thin up
C1
Một biến thể hiếm và không chuẩn, mang nghĩa trở nên gầy hơn hoặc làm cho thứ gì đó mỏng lên; không được dùng rộng rãi trong tiếng Anh chuẩn