Làm cho chất lỏng hoặc hỗn hợp bớt đặc bằng cách thêm nước hoặc chất lỏng khác.
thin down
Làm cho một chất bớt đặc bằng cách thêm chất lỏng, hoặc giảm cân và trở nên gầy hơn.
Làm cho thứ gì đó bớt đặc, như thêm nước vào sơn để nó loãng hơn, hoặc giảm cân.
"thin down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm cân và trở nên thon gọn hơn rõ rệt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó mỏng hoặc loãng hơn về mặt vật lý.
Làm cho thứ gì đó bớt đặc, như thêm nước vào sơn để nó loãng hơn, hoặc giảm cân.
Phổ biến trong nấu ăn và mỹ thuật khi làm loãng sơn hoặc nước sốt. Cũng dùng thân mật để nói ai đó giảm cân. 'Thin down' theo nghĩa giảm cân khá thân mật; 'slim down' hoặc 'lose weight' chuẩn hơn.
Cách chia động từ "thin down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "thin down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "thin down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.