Xem tất cả

put together

A2

Lắp các phần thành một thể hoàn chỉnh; chuẩn bị hoặc tạo ra thứ gì đó bằng cách kết hợp nhiều phần; thu thập và sắp xếp.

Giải thích đơn giản

Xây hoặc tạo ra thứ gì đó bằng cách ghép các phần hay mảnh khác nhau lại.

"put together" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lắp ráp một thứ gì đó bằng cách ghép các bộ phận của nó lại.

2

Tạo ra hoặc chuẩn bị thứ gì đó như kế hoạch, báo cáo, đội nhóm, hoặc gói sản phẩm.

3

Dùng trong cụm 'more than X put together' để chỉ tổng cộng của tất cả những cái còn lại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt các thứ cạnh nhau - nghĩa này khá rõ trong cách dùng vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Xây hoặc tạo ra thứ gì đó bằng cách ghép các phần hay mảnh khác nhau lại.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những cụm động từ phổ biến nhất. Dùng cho lắp ráp vật thật (put together furniture), tạo tài liệu hoặc kế hoạch (put together a report), lập nhóm (put together a team), và trong cụm 'more X than the rest put together' nghĩa là nhiều hơn tổng tất cả những cái còn lại cộng lại.

Cách chia động từ "put together"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put together
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts together
he/she/it
Quá khứ đơn
put together
yesterday
Quá khứ phân từ
put together
have + pp
Dạng -ing
putting together
tiếp diễn

Nghe "put together" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.