Lắp ráp một thứ gì đó bằng cách ghép các bộ phận của nó lại.
put together
Lắp các phần thành một thể hoàn chỉnh; chuẩn bị hoặc tạo ra thứ gì đó bằng cách kết hợp nhiều phần; thu thập và sắp xếp.
Xây hoặc tạo ra thứ gì đó bằng cách ghép các phần hay mảnh khác nhau lại.
"put together" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tạo ra hoặc chuẩn bị thứ gì đó như kế hoạch, báo cáo, đội nhóm, hoặc gói sản phẩm.
Dùng trong cụm 'more than X put together' để chỉ tổng cộng của tất cả những cái còn lại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt các thứ cạnh nhau - nghĩa này khá rõ trong cách dùng vật lý.
Xây hoặc tạo ra thứ gì đó bằng cách ghép các phần hay mảnh khác nhau lại.
Đây là một trong những cụm động từ phổ biến nhất. Dùng cho lắp ráp vật thật (put together furniture), tạo tài liệu hoặc kế hoạch (put together a report), lập nhóm (put together a team), và trong cụm 'more X than the rest put together' nghĩa là nhiều hơn tổng tất cả những cái còn lại cộng lại.
Cách chia động từ "put together"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "put together" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "put together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.