Dùng thông tin đăng nhập (tên người dùng và mật khẩu) để vào một tài khoản hoặc hệ thống số cụ thể.
sign into
A2
Nhập thông tin đăng nhập để truy cập vào một tài khoản, hệ thống hoặc địa điểm cụ thể.
Giải thích đơn giản
Nhập tên người dùng và mật khẩu để mở một ứng dụng hoặc website cụ thể.
"sign into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Ghi nhận việc vào một nơi thực tế bằng cách ký vào sổ.
Mẹo sử dụng
Gần như giống 'sign in' nhưng luôn theo sau bởi hệ thống hoặc tài khoản cụ thể. Rất phổ biến trong giao tiếp số và các hướng dẫn công nghệ. Có thể thay cho 'log into' trong hầu hết ngữ cảnh.
Cách chia động từ "sign into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
sign into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
signs into
he/she/it
Quá khứ đơn
signed into
yesterday
Quá khứ phân từ
signed into
have + pp
Dạng -ing
signing into
tiếp diễn
Nghe "sign into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sign into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.