Xem tất cả

splinter up

C1

Vỡ hoặc tách ra thành nhiều mảnh nhỏ hoặc sắc nhọn

Giải thích đơn giản

Vỡ thành rất nhiều mảnh nhỏ sắc nhọn, như khi gỗ nứt toác ra

"splinter up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chất liệu, đặc biệt là gỗ, vỡ thành nhiều mảnh nhọn và xước xát

2

Một nhóm hoặc tổ chức chia tách hoàn toàn thành các phe nhỏ đối lập nhau

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vỡ ra thành nhiều mảnh vụn sắc nhọn; nghĩa khá dễ đoán

Thực sự có nghĩa là

Vỡ thành rất nhiều mảnh nhỏ sắc nhọn, như khi gỗ nứt toác ra

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'splinter off' hoặc chỉ 'splinter'. Thường dùng để tả gỗ, tổ chức, hoặc nhóm chính trị tan rã hoàn toàn. Tiểu từ 'up' làm mạnh thêm ý chia tách hoàn toàn. Khá hiếm trong lời nói hằng ngày; gặp nhiều hơn trong văn viết hoặc báo chí.

Cách chia động từ "splinter up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
splinter up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
splinters up
he/she/it
Quá khứ đơn
splintered up
yesterday
Quá khứ phân từ
splintered up
have + pp
Dạng -ing
splintering up
tiếp diễn

Nghe "splinter up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "splinter up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.