Chất liệu, đặc biệt là gỗ, vỡ thành nhiều mảnh nhọn và xước xát
splinter up
Vỡ hoặc tách ra thành nhiều mảnh nhỏ hoặc sắc nhọn
Vỡ thành rất nhiều mảnh nhỏ sắc nhọn, như khi gỗ nứt toác ra
"splinter up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Một nhóm hoặc tổ chức chia tách hoàn toàn thành các phe nhỏ đối lập nhau
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vỡ ra thành nhiều mảnh vụn sắc nhọn; nghĩa khá dễ đoán
Vỡ thành rất nhiều mảnh nhỏ sắc nhọn, như khi gỗ nứt toác ra
Ít phổ biến hơn 'splinter off' hoặc chỉ 'splinter'. Thường dùng để tả gỗ, tổ chức, hoặc nhóm chính trị tan rã hoàn toàn. Tiểu từ 'up' làm mạnh thêm ý chia tách hoàn toàn. Khá hiếm trong lời nói hằng ngày; gặp nhiều hơn trong văn viết hoặc báo chí.
Cách chia động từ "splinter up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "splinter up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "splinter up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.