Xem tất cả

grind out

B2

Tạo ra thứ gì đó một cách chậm chạp và vất vả, hoặc dập tắt thứ gì đó bằng cách nghiền, ép nó xuống.

Giải thích đơn giản

Làm hoặc tạo ra thứ gì đó bằng rất nhiều nỗ lực chậm và nặng nhọc — hoặc dụi tắt điếu thuốc bằng cách ép nó xuống một bề mặt.

"grind out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tạo ra thứ gì đó bằng nỗ lực chậm, bền bỉ và khó nhọc, thường không có cảm hứng hay sự dễ dàng.

2

(Thể thao) Giành được chiến thắng hoặc kết quả nhờ nỗ lực và quyết tâm hơn là kỹ năng hay ưu thế vượt trội.

3

Dập tắt một điếu thuốc hoặc vật tương tự bằng cách ấn và xoay nó trên một bề mặt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tạo ra thứ gì đó bằng cách mài, hoặc dập tắt bằng cách ấn và chà.

Thực sự có nghĩa là

Làm hoặc tạo ra thứ gì đó bằng rất nhiều nỗ lực chậm và nặng nhọc — hoặc dụi tắt điếu thuốc bằng cách ép nó xuống một bề mặt.

Mẹo sử dụng

Nghĩa bóng 'tạo ra bằng nỗ lực' rất phổ biến trong bình luận thể thao (grinding out a win) và văn viết. Nghĩa đen chỉ việc dập tắt (điếu thuốc) cũng đã được dùng khá ổn định. Thường gợi cảm giác cố gắng máy móc, thiếu hứng thú.

Cách chia động từ "grind out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
grind out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
grinds out
he/she/it
Quá khứ đơn
grinded out
yesterday
Quá khứ phân từ
grinded out
have + pp
Dạng -ing
grinding out
tiếp diễn

Nghe "grind out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "grind out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.