Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "grind"

3 cụm động từ dùng động từ này

grind down
B2

Mài cho thứ gì đó mòn đi, hoặc làm ai đó kiệt sức và suy sụp tinh thần bằng áp lực không ngừng.

grind out
B2

Tạo ra thứ gì đó một cách chậm chạp và vất vả, hoặc dập tắt thứ gì đó bằng cách nghiền, ép nó xuống.

grind up
B1

Nghiền thứ gì đó thành các mảnh nhỏ hoặc bột.