1
dành thời gian nghỉ ngơi để cảm thấy khỏe hơn hoặc khỏe mạnh hơn
nghỉ ngơi để hồi phục sức lực hoặc chuẩn bị cho điều gì đó
thư giãn và lấy lại năng lượng
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
dành thời gian nghỉ ngơi để cảm thấy khỏe hơn hoặc khỏe mạnh hơn
nghỉ ngơi thật đầy đủ
thư giãn và lấy lại năng lượng
Phổ biến trong hội thoại khi ai đó mệt, ốm, đang đi đường, hoặc sắp có một việc rất vất vả.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "rest up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.