Xem tất cả

rest up

B1

nghỉ ngơi để hồi phục sức lực hoặc chuẩn bị cho điều gì đó

Giải thích đơn giản

thư giãn và lấy lại năng lượng

"rest up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

dành thời gian nghỉ ngơi để cảm thấy khỏe hơn hoặc khỏe mạnh hơn

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

nghỉ ngơi thật đầy đủ

Thực sự có nghĩa là

thư giãn và lấy lại năng lượng

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong hội thoại khi ai đó mệt, ốm, đang đi đường, hoặc sắp có một việc rất vất vả.

Cách chia động từ "rest up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rest up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rests up
he/she/it
Quá khứ đơn
rested up
yesterday
Quá khứ phân từ
rested up
have + pp
Dạng -ing
resting up
tiếp diễn

Nghe "rest up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rest up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.