Xem tất cả

eat into

B2

Dần dần sử dụng hay giảm thiểu một nguồn tài nguyên như thời gian, tiền hay lợi nhuận.

Giải thích đơn giản

Lấy bớt một phần của điều gì đó quan trọng, như tiền của bạn hay thời gian của bạn.

"eat into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dần dần sử dụng hay giảm một lượng tiền, thời gian hay tài nguyên khác.

2

Ăn mòn hay vật lý xuyên thấu bề mặt dần dần.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ăn (cắn) vào thứ gì đó — như cắn một miếng từ quả táo.

Thực sự có nghĩa là

Lấy bớt một phần của điều gì đó quan trọng, như tiền của bạn hay thời gian của bạn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh và quản lý thời gian. Tân ngữ luôn là tài nguyên đang bị giảm. Dùng tự nhiên trong cả văn viết trang trọng và lời nói hàng ngày. Ví dụ: 'The extra meetings are eating into my writing time.'

Cách chia động từ "eat into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
eat into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
eats into
he/she/it
Quá khứ đơn
ate into
yesterday
Quá khứ phân từ
eaten into
have + pp
Dạng -ing
eating into
tiếp diễn

Nghe "eat into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "eat into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.