Dần dần sử dụng hay giảm một lượng tiền, thời gian hay tài nguyên khác.
eat into
Dần dần sử dụng hay giảm thiểu một nguồn tài nguyên như thời gian, tiền hay lợi nhuận.
Lấy bớt một phần của điều gì đó quan trọng, như tiền của bạn hay thời gian của bạn.
"eat into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ăn mòn hay vật lý xuyên thấu bề mặt dần dần.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ăn (cắn) vào thứ gì đó — như cắn một miếng từ quả táo.
Lấy bớt một phần của điều gì đó quan trọng, như tiền của bạn hay thời gian của bạn.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh và quản lý thời gian. Tân ngữ luôn là tài nguyên đang bị giảm. Dùng tự nhiên trong cả văn viết trang trọng và lời nói hàng ngày. Ví dụ: 'The extra meetings are eating into my writing time.'
Cách chia động từ "eat into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "eat into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "eat into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.