Viết tên vào sổ khi đến một nơi.
sign in
Ghi nhận việc bạn đến nơi hoặc truy cập vào hệ thống bằng cách viết tên hoặc nhập thông tin đăng nhập.
Viết tên vào sổ hoặc nhập tên người dùng và mật khẩu để được vào.
"sign in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhập tên người dùng và mật khẩu để truy cập một tài khoản hoặc hệ thống số.
Ghi nhận việc đến nơi của người khác hoặc cho họ vào thay họ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Viết tên của bạn vào một bản ghi — nghĩa khá rõ từ chính các thành phần.
Viết tên vào sổ hoặc nhập tên người dùng và mật khẩu để được vào.
Dùng cả trong bối cảnh thực tế (ký vào sổ khách đến) và bối cảnh số (đăng nhập vào website hoặc ứng dụng). Rất phổ biến trong đời sống hằng ngày. Trong bối cảnh số, có thể dùng thay cho 'log in'. Có thể dùng với tân ngữ, như trong 'Can you sign me in?'.
Cách chia động từ "sign in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sign in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sign in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.