Hạ cơ thể xuống để một hoặc cả hai đầu gối chạm đất.
kneel down
Hạ cơ thể xuống sao cho một hoặc cả hai đầu gối chạm đất.
Đặt đầu gối xuống sàn hoặc xuống đất.
"kneel down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quỳ xuống như một hành động cầu nguyện hoặc thể hiện lòng sùng kính tôn giáo.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển xuống tư thế quỳ.
Đặt đầu gối xuống sàn hoặc xuống đất.
'Down' là tiểu từ chỉ hướng xuống, làm rõ chuyển động đi xuống; trong một số ngữ cảnh có thể bỏ ('kneel' thôi cũng đủ), nhưng 'kneel down' nhấn mạnh hơn và phổ biến hơn trong lời nói hằng ngày cũng như trong hướng dẫn.
Cách chia động từ "kneel down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "kneel down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "kneel down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.