Xem tất cả

screw back

B2

Gắn lại hoặc đặt lại thứ gì đó bằng cách vặn nó trở lại vị trí cũ.

Giải thích đơn giản

Đặt một thứ trở lại bằng cách xoay hoặc vặn nó vào đúng chỗ như trước.

"screw back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vặn hoặc bắt vít để gắn một thứ trở lại đúng vị trí.

2

Trong bida hoặc snooker, đánh một cú làm bi cái chạy ngược lại sau khi chạm bi mục tiêu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vặn một thứ gì đó trở lại vị trí ban đầu bằng chuyển động xoay.

Thực sự có nghĩa là

Đặt một thứ trở lại bằng cách xoay hoặc vặn nó vào đúng chỗ như trước.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (gắn lại nắp, bộ phận hoặc tấm che bằng vít) và trong bida/snooker (cú 'screw back' làm bi cái lùi lại sau khi chạm bi mục tiêu). Chủ yếu là một động từ nghĩa đen, thực tế.

Cách chia động từ "screw back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
screw back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
screws back
he/she/it
Quá khứ đơn
screwed back
yesterday
Quá khứ phân từ
screwed back
have + pp
Dạng -ing
screwing back
tiếp diễn

Nghe "screw back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "screw back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.