Vặn hoặc bắt vít để gắn một thứ trở lại đúng vị trí.
screw back
Gắn lại hoặc đặt lại thứ gì đó bằng cách vặn nó trở lại vị trí cũ.
Đặt một thứ trở lại bằng cách xoay hoặc vặn nó vào đúng chỗ như trước.
"screw back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong bida hoặc snooker, đánh một cú làm bi cái chạy ngược lại sau khi chạm bi mục tiêu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vặn một thứ gì đó trở lại vị trí ban đầu bằng chuyển động xoay.
Đặt một thứ trở lại bằng cách xoay hoặc vặn nó vào đúng chỗ như trước.
Dùng cả theo nghĩa đen (gắn lại nắp, bộ phận hoặc tấm che bằng vít) và trong bida/snooker (cú 'screw back' làm bi cái lùi lại sau khi chạm bi mục tiêu). Chủ yếu là một động từ nghĩa đen, thực tế.
Cách chia động từ "screw back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "screw back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "screw back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.