Xem tất cả

settle on

B1

Đi đến quyết định hoặc lựa chọn cuối cùng sau khi đã cân nhắc nhiều phương án.

Giải thích đơn giản

Cuối cùng chọn một thứ gì đó sau khi suy nghĩ về nó một lúc.

"settle on" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi đến quyết định cuối cùng về một việc sau khi đã cân nhắc các lựa chọn khác.

2

(Pháp lý/trang trọng) Chính thức chuyển tiền, tài sản hoặc di sản cho ai đó.

3

Hướng ánh nhìn hoặc sự chú ý vào một thứ cụ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Một vật dừng lại trên một bề mặt — như bụi lắng trên mặt bàn, gợi ý ý tưởng "đáp xuống" một lựa chọn cuối cùng.

Thực sự có nghĩa là

Cuối cùng chọn một thứ gì đó sau khi suy nghĩ về nó một lúc.

Mẹo sử dụng

Hàm ý có quá trình cân nhắc trước khi chốt lựa chọn cuối cùng. Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường. Ngoài ra còn có nghĩa pháp lý/tài chính là chuyển tài sản hoặc tiền cho ai đó.

Cách chia động từ "settle on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
settle on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
settles on
he/she/it
Quá khứ đơn
settled on
yesterday
Quá khứ phân từ
settled on
have + pp
Dạng -ing
settling on
tiếp diễn

Nghe "settle on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "settle on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.