Xem tất cả

slob around

C1

Cư xử theo kiểu lười biếng, luộm thuộm, dành thời gian mà không làm gì có ích

Giải thích đơn giản

Lười biếng quanh nhà, không làm gì và không quan tâm mình trông thế nào

"slob around" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Dành thời gian một cách lười biếng, bừa bộn mà không làm gì có ích

Mẹo sử dụng

Dùng rộng hơn “slob about”, xuất hiện trong Anh-Anh và Anh-Úc. Thường mang sắc thái tự chê nhẹ hoặc trách đùa.

Cách chia động từ "slob around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
slob around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
slobs around
he/she/it
Quá khứ đơn
slobed around
yesterday
Quá khứ phân từ
slobed around
have + pp
Dạng -ing
slobing around
tiếp diễn

Nghe "slob around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "slob around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.