Xem tất cả

lift down

B1

Dùng sức để di chuyển hoặc mang một vật từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn.

Giải thích đơn giản

Nhấc một vật ở chỗ cao và cẩn thận đưa xuống chỗ thấp hơn.

"lift down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhấc một vật từ vị trí cao và cẩn thận chuyển nó xuống mức thấp hơn.

2

Đỡ ai đó xuống khỏi một bề mặt cao bằng cách nhấc họ, đặc biệt là trẻ em hoặc người lớn tuổi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhấc một vật lên rồi di chuyển nó theo hướng xuống dưới.

Thực sự có nghĩa là

Nhấc một vật ở chỗ cao và cẩn thận đưa xuống chỗ thấp hơn.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong Anh-Anh hơn Anh-Mỹ. Hàm ý vật đó nặng hoặc khó cầm và cần dùng sức để di chuyển. Nhấn mạnh việc dùng sức hoặc sự cẩn thận khi hạ vật xuống. Chính xác hơn 'take down' khi có yếu tố dùng sức.

Cách chia động từ "lift down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lift down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lifts down
he/she/it
Quá khứ đơn
lifted down
yesterday
Quá khứ phân từ
lifted down
have + pp
Dạng -ing
lifting down
tiếp diễn

Nghe "lift down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lift down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.