Trải qua một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu.
go through
Trải qua điều gì khó khăn, xem xét kỹ điều gì, hoặc dùng hết một nguồn gì đó.
Trải qua chuyện khó, kiểm tra từng thứ một, hoặc dùng rất nhiều một thứ gì đó.
"go through" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xem xét hoặc lục tìm điều gì đó một cách cẩn thận và có hệ thống.
Dùng hết rất nhiều thứ, nhất là tiền hoặc đồ dùng.
Dùng cho một thỏa thuận, đạo luật hoặc đề xuất khi nó được chấp thuận chính thức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi xuyên từ một phía sang phía kia của một vật.
Trải qua chuyện khó, kiểm tra từng thứ một, hoặc dùng rất nhiều một thứ gì đó.
Đây là một trong những phrasal verb linh hoạt và phổ biến nhất. Nghĩa cảm xúc ('go through a hard time') rất hay gặp trong lời nói hằng ngày. Cũng dùng để nói một tài liệu hoặc thỏa thuận được chấp thuận chính thức.
Cách chia động từ "go through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.