Xem tất cả

go through

A2

Trải qua điều gì khó khăn, xem xét kỹ điều gì, hoặc dùng hết một nguồn gì đó.

Giải thích đơn giản

Trải qua chuyện khó, kiểm tra từng thứ một, hoặc dùng rất nhiều một thứ gì đó.

"go through" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trải qua một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu.

2

Xem xét hoặc lục tìm điều gì đó một cách cẩn thận và có hệ thống.

3

Dùng hết rất nhiều thứ, nhất là tiền hoặc đồ dùng.

4

Dùng cho một thỏa thuận, đạo luật hoặc đề xuất khi nó được chấp thuận chính thức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi xuyên từ một phía sang phía kia của một vật.

Thực sự có nghĩa là

Trải qua chuyện khó, kiểm tra từng thứ một, hoặc dùng rất nhiều một thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những phrasal verb linh hoạt và phổ biến nhất. Nghĩa cảm xúc ('go through a hard time') rất hay gặp trong lời nói hằng ngày. Cũng dùng để nói một tài liệu hoặc thỏa thuận được chấp thuận chính thức.

Cách chia động từ "go through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
go through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
goes through
he/she/it
Quá khứ đơn
went through
yesterday
Quá khứ phân từ
gone through
have + pp
Dạng -ing
going through
tiếp diễn

Nghe "go through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "go through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.