Thay đổi và trở thành một thứ hoàn toàn khác về hình dạng hoặc bản chất.
turn into
Thay đổi và trở thành một thứ khác về bản chất, hình dạng hoặc tính chất.
Biến đổi và trở thành một thứ hoàn toàn khác, như sâu bướm hóa thành bướm.
"turn into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khiến ai đó hoặc thứ gì đó biến đổi sang trạng thái hay hình dạng khác.
(nghĩa bóng) Với một tình huống: thay đổi và phát triển thành thứ khác, thường ngoài dự kiến.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xoay để đi vào bên trong hoặc bước vào một trạng thái mới.
Biến đổi và trở thành một thứ hoàn toàn khác, như sâu bướm hóa thành bướm.
Dùng cho cả biến đổi vật lý ('water turns into ice') và biến đổi theo nghĩa bóng hơn ('an argument turns into a fight'). Rất phổ biến trong truyện cổ tích và fantasy. Cũng có thể dùng ngoại động từ: 'a wizard turns a prince into a frog'.
Cách chia động từ "turn into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "turn into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "turn into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.