Mắc một lỗi nghiêm trọng làm hỏng kế hoạch, tình huống hoặc nhiệm vụ.
screw up
Phạm lỗi nghiêm trọng hoặc làm hỏng việc; cũng có nghĩa là vò giấy hoặc nhăn mặt; trong khẩu ngữ còn có thể là làm ai đó tổn thương tâm lý.
Mắc lỗi lớn và làm hỏng việc, hoặc vò thứ gì đó thành cục.
"screw up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vò giấy hoặc vật liệu tương tự thành một cục chặt.
Làm khuôn mặt méo lại hoặc nhăn nhúm, nhất là vì đau, ghê sợ hoặc tập trung cao độ.
Gây tổn thương tâm lý hoặc cảm xúc lâu dài cho ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vặn siết một thứ gì đó lên, rồi mở rộng nghĩa thành làm nó bị xoắn hoặc méo đến mức hỏng.
Mắc lỗi lớn và làm hỏng việc, hoặc vò thứ gì đó thành cục.
Là một trong những cụm động từ thân mật được dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nghĩa mắc lỗi được hiểu rộng rãi trên toàn thế giới. Cũng dùng như danh từ: 'a screw-up'. Có thể chỉ việc phá hỏng tình huống, mắc lỗi, hoặc gây tổn thương cảm xúc lâu dài cho ai đó ('his childhood really screwed him up').
Cách chia động từ "screw up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "screw up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "screw up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.