Xem tất cả

feel like

A2

Có mong muốn hoặc xu hướng làm điều gì đó, hoặc có cảm giác như mình là một thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Muốn làm gì đó, hoặc cảm thấy như mình đang là một thứ gì đó hay ở trong một tình huống nào đó.

"feel like" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Có mong muốn hoặc xu hướng làm điều gì đó, hoặc muốn có thứ gì đó vào lúc đó.

2

Có cảm giác như mình là một thứ gì đó hoặc đang ở trong một trạng thái nhất định.

3

Có ấn tượng hoặc linh cảm rằng điều gì đó là đúng, dù không chắc chắn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh nói. Khi theo sau là danh từ hoặc động từ thêm -ing, nó diễn tả mong muốn ('I feel like pizza / going out'). Khi theo sau là mệnh đề, nó diễn tả cảm giác hay ấn tượng ('It feels like summer'). Lưu ý: 'feel like' + V-ing là cách tự nhiên, thân mật hơn 'want to'.

Cách chia động từ "feel like"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
feel like
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
feels like
he/she/it
Quá khứ đơn
felt like
yesterday
Quá khứ phân từ
felt like
have + pp
Dạng -ing
feeling like
tiếp diễn

Nghe "feel like" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "feel like" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.