Xem tất cả

tick down

B1

Đồng hồ đếm giờ, bộ đếm, hoặc chỉ số giảm dần đều về số không.

Giải thích đơn giản

Đồng hồ hoặc bộ đếm giảm dần về số không, như đang đếm ngược.

"tick down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đồng hồ, bộ đếm thời gian, hoặc chỉ số số học giảm dần đều về số không.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Một cơ chế tích tắc đếm xuống - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Đồng hồ hoặc bộ đếm giảm dần về số không, như đang đếm ngược.

Mẹo sử dụng

Thường gặp nhất trong ngữ cảnh đếm ngược, đồng hồ thi đấu, hoặc chỉ số tài chính giảm từng bước. Rất phổ biến trong thể thao và báo chí tài chính. Cũng có thể dùng rộng hơn cho bất kỳ quá trình giảm dần nào gợi ý một hạn chót.

Cách chia động từ "tick down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tick down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ticks down
he/she/it
Quá khứ đơn
ticked down
yesterday
Quá khứ phân từ
ticked down
have + pp
Dạng -ing
ticking down
tiếp diễn

Nghe "tick down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tick down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.