Xem tất cả

sit down

A2

Chuyển sang tư thế ngồi, hoặc bắt đầu một cuộc nói chuyện nghiêm túc.

Giải thích đơn giản

Đặt mình ngồi xuống ghế, hoặc gặp nhau để nói chuyện bình tĩnh.

"sit down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chuyển từ đứng sang ngồi.

2

Gặp nhau để nói chuyện nghiêm túc hoặc giải quyết việc gì đó.

3

Bắt đầu ăn bữa ăn tại bàn.

Mẹo sử dụng

Đây là cụm động từ rất phổ biến trong đời sống hằng ngày. Cũng dùng trước bữa ăn, giờ học và các cuộc thảo luận.

Cách chia động từ "sit down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sit down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sits down
he/she/it
Quá khứ đơn
sat down
yesterday
Quá khứ phân từ
sat down
have + pp
Dạng -ing
sitting down
tiếp diễn

Nghe "sit down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sit down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.