Xem tất cả

peel away

B2

bong ra thành từng lớp hoặc tách khỏi một nhóm rồi rời đi

Giải thích đơn giản

bong ra hoặc rời đi dần dần

"peel away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

bong khỏi bề mặt thành từng lớp

2

tách khỏi một nhóm rồi rời đi

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

bóc ra như vỏ của trái cây

Thực sự có nghĩa là

bong ra hoặc rời đi dần dần

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho cả bề mặt vật lý lẫn xe cộ, đám đông hoặc người tách khỏi một nhóm.

Cách chia động từ "peel away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
peel away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
peels away
he/she/it
Quá khứ đơn
peeled away
yesterday
Quá khứ phân từ
peeled away
have + pp
Dạng -ing
peeling away
tiếp diễn

Nghe "peel away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "peel away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.