1
bong khỏi bề mặt thành từng lớp
bong ra thành từng lớp hoặc tách khỏi một nhóm rồi rời đi
bong ra hoặc rời đi dần dần
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
bong khỏi bề mặt thành từng lớp
tách khỏi một nhóm rồi rời đi
bóc ra như vỏ của trái cây
bong ra hoặc rời đi dần dần
Thường dùng cho cả bề mặt vật lý lẫn xe cộ, đám đông hoặc người tách khỏi một nhóm.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "peel away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.