Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "peel"

3 cụm động từ dùng động từ này

peel away
B2

bong ra thành từng lớp hoặc tách khỏi một nhóm rồi rời đi

peel off
B2

gỡ thứ gì đó ra bằng cách bóc nó, hoặc tách ra rồi rời đi

peel out
C1

lái xe đi rất nhanh, thường kèm tiếng rít của lốp