Xem tất cả

save back

B2

Để riêng hoặc giữ lại một phần của thứ gì đó để dùng sau này.

Giải thích đơn giản

Giữ lại một ít để sau này còn dùng.

"save back" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Để dành lại một phần của thứ gì đó để dùng sau.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giữ lại một thứ như phần dự trữ — nghĩa tương đối rõ.

Thực sự có nghĩa là

Giữ lại một ít để sau này còn dùng.

Mẹo sử dụng

Khá mang tính vùng miền và không trang trọng, phổ biến hơn trong Anh Mỹ. Kém chuẩn hơn 'set aside' hoặc 'keep back'. Thường dùng trong bối cảnh nấu ăn hoặc tính toán chi tiêu.

Cách chia động từ "save back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
save back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
saves back
he/she/it
Quá khứ đơn
saved back
yesterday
Quá khứ phân từ
saved back
have + pp
Dạng -ing
saving back
tiếp diễn

Nghe "save back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "save back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.