1
Để dành lại một phần của thứ gì đó để dùng sau.
Để riêng hoặc giữ lại một phần của thứ gì đó để dùng sau này.
Giữ lại một ít để sau này còn dùng.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Để dành lại một phần của thứ gì đó để dùng sau.
Giữ lại một thứ như phần dự trữ — nghĩa tương đối rõ.
Giữ lại một ít để sau này còn dùng.
Khá mang tính vùng miền và không trang trọng, phổ biến hơn trong Anh Mỹ. Kém chuẩn hơn 'set aside' hoặc 'keep back'. Thường dùng trong bối cảnh nấu ăn hoặc tính toán chi tiêu.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "save back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.