Cụm động từ bắt đầu bằng "save"
5 cụm động từ dùng động từ này
save as
A2
Lệnh trong máy tính dùng để lưu tệp dưới tên, vị trí hoặc định dạng mới.
save back
B2
Để riêng hoặc giữ lại một phần của thứ gì đó để dùng sau này.
save down
B1
Thuật ngữ tin học không trang trọng, chỉ việc lưu tệp vào thiết bị, đặc biệt từ internet hoặc bộ nhớ đám mây.
save over
B1
Lưu phiên bản mới của một tệp đè lên phiên bản cũ, thay thế nó vĩnh viễn.
save up
A2
Tích góp tiền dần theo thời gian, thường vì một mục đích cụ thể.