Xem tất cả

save over

B1

Lưu phiên bản mới của một tệp đè lên phiên bản cũ, thay thế nó vĩnh viễn.

Giải thích đơn giản

Lưu tệp và thay thế bản cũ, nên bản cũ sẽ mất đi.

"save over" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Lưu một phiên bản mới của tệp kỹ thuật số đè lên tệp cũ, làm phiên bản trước bị xóa vĩnh viễn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lưu đè lên một tệp hiện có — nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Lưu tệp và thay thế bản cũ, nên bản cũ sẽ mất đi.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ máy tính thường gặp trong lời nói hằng ngày. Thường dùng khi ai đó vô tình hoặc cố ý thay thế một tệp đã có sẵn.

Cách chia động từ "save over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
save over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
saves over
he/she/it
Quá khứ đơn
saved over
yesterday
Quá khứ phân từ
saved over
have + pp
Dạng -ing
saving over
tiếp diễn

Nghe "save over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "save over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.