Lưu một tệp kỹ thuật số vào thiết bị, thường là từ internet hoặc đám mây.
save down
B1
Thuật ngữ tin học không trang trọng, chỉ việc lưu tệp vào thiết bị, đặc biệt từ internet hoặc bộ nhớ đám mây.
Giải thích đơn giản
Lưu một tệp vào máy tính hoặc điện thoại, nhất là từ trên mạng.
"save down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Lưu một thứ xuống thiết bị — 'down' gợi hướng lưu xuống máy.
Thực sự có nghĩa là
Lưu một tệp vào máy tính hoặc điện thoại, nhất là từ trên mạng.
Mẹo sử dụng
Khá phổ biến trong lời nói hằng ngày không trang trọng ở cả Anh Anh và Anh Mỹ khi nói về máy tính. Không phải cách viết chuẩn trong tài liệu chính thức. Thường có thể thay cho 'save' hoặc 'download'.
Cách chia động từ "save down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
save down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
saves down
he/she/it
Quá khứ đơn
saved down
yesterday
Quá khứ phân từ
saved down
have + pp
Dạng -ing
saving down
tiếp diễn
Nghe "save down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "save down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.