Để dành tiền dần dần theo thời gian để có đủ cho một món đồ hoặc mục tiêu cụ thể.
save up
Tích góp tiền dần theo thời gian, thường vì một mục đích cụ thể.
Để dành một ít tiền mỗi tuần hoặc mỗi tháng để sau này có đủ mua thứ gì đó.
"save up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thu gom hoặc tích lại một thứ gì đó (không phải tiền) để dùng sau.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tiết kiệm và làm cho số tiền tăng dần lên — khá dễ hiểu.
Để dành một ít tiền mỗi tuần hoặc mỗi tháng để sau này có đủ mua thứ gì đó.
Một trong những cụm động từ phổ biến và quen thuộc nhất trong tiếng Anh. Được mọi lứa tuổi dùng trong mọi biến thể tiếng Anh. Rất thường đi với 'for' để chỉ mục tiêu.
Cách chia động từ "save up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "save up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "save up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.