Mặc tạm một món quần áo hoặc phụ kiện để xem nó có vừa hoặc hợp với bạn không, thường trước khi mua.
try on
Mặc tạm một món quần áo hoặc phụ kiện để xem có vừa hoặc đẹp không trước khi quyết định mua hay giữ lại.
Mặc thử quần áo hoặc giày để xem có vừa và đẹp không trước khi quyết định mua.
"try on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nghĩa bóng: thử một ý tưởng, vai trò hoặc bản sắc để xem nó có hợp với bạn không.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mặc một món đồ lên người để thử.
Mặc thử quần áo hoặc giày để xem có vừa và đẹp không trước khi quyết định mua.
Đây là một trong những cụm động từ phổ biến nhất trong ngữ cảnh mua sắm. Tân ngữ có thể đứng giữa 'try' và 'on' (try it on) hoặc sau cụm (try on the jacket). Nếu tân ngữ là đại từ, nó phải đứng ở giữa: 'try it on', KHÔNG phải 'try on it'. Rất phổ biến trong bán lẻ và lời nói hằng ngày trên toàn thế giới.
Cách chia động từ "try on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "try on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "try on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.