Cho đi hoặc bán một món đồ mình sở hữu, đặc biệt khi bạn không muốn hoặc miễn cưỡng làm vậy.
part with
B1
Từ bỏ hoặc bỏ đi một thứ gì đó, đặc biệt là thứ bạn quý hoặc không muốn mất.
Giải thích đơn giản
Cho đi hoặc bán một thứ gì đó dù bạn thật ra không muốn.
"part with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Bỏ ra một khoản tiền, thường với cảm giác miễn cưỡng hoặc thấy nó đắt.
Mẹo sử dụng
Gần như luôn mang ý miễn cưỡng. Thường dùng với tiền ('part with cash/money') hoặc đồ vật có giá trị tình cảm. Trang trọng hơn 'give up' trong nghĩa này.
Cách chia động từ "part with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
part with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
parts with
he/she/it
Quá khứ đơn
parted with
yesterday
Quá khứ phân từ
parted with
have + pp
Dạng -ing
parting with
tiếp diễn
Nghe "part with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "part with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.