1
Cho đi hoặc bán một món đồ mình sở hữu, đặc biệt khi bạn không muốn hoặc miễn cưỡng làm vậy.
Từ bỏ hoặc bỏ đi một thứ gì đó, đặc biệt là thứ bạn quý hoặc không muốn mất.
Cho đi hoặc bán một thứ gì đó dù bạn thật ra không muốn.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cho đi hoặc bán một món đồ mình sở hữu, đặc biệt khi bạn không muốn hoặc miễn cưỡng làm vậy.
Bỏ ra một khoản tiền, thường với cảm giác miễn cưỡng hoặc thấy nó đắt.
Gần như luôn mang ý miễn cưỡng. Thường dùng với tiền ('part with cash/money') hoặc đồ vật có giá trị tình cảm. Trang trọng hơn 'give up' trong nghĩa này.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "part with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.