Xem tất cả

muddle up

B1

Làm lẫn hai hay nhiều thứ với nhau, hoặc khiến mọi thứ trở nên lộn xộn.

Giải thích đơn giản

Vô tình trộn lẫn mọi thứ khiến chúng sai thứ tự hoặc bị nhầm với nhau.

"muddle up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhầm một thứ với một thứ khác do vô ý.

2

Làm mọi thứ trở nên lộn xộn; gây ra sự rối ren.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Dùng cho cả đồ vật thật (giấy tờ, đồ đạc) và thứ trừu tượng (tên, sự thật, ngày tháng). 'Muddled up' là tính từ thường gặp, nghĩa là bị rối hoặc lộn xộn.

Cách chia động từ "muddle up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
muddle up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
muddles up
he/she/it
Quá khứ đơn
muddled up
yesterday
Quá khứ phân từ
muddled up
have + pp
Dạng -ing
muddling up
tiếp diễn

Nghe "muddle up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "muddle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.