1
Nhầm một thứ với một thứ khác do vô ý.
Làm lẫn hai hay nhiều thứ với nhau, hoặc khiến mọi thứ trở nên lộn xộn.
Vô tình trộn lẫn mọi thứ khiến chúng sai thứ tự hoặc bị nhầm với nhau.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhầm một thứ với một thứ khác do vô ý.
Làm mọi thứ trở nên lộn xộn; gây ra sự rối ren.
Phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Dùng cho cả đồ vật thật (giấy tờ, đồ đạc) và thứ trừu tượng (tên, sự thật, ngày tháng). 'Muddled up' là tính từ thường gặp, nghĩa là bị rối hoặc lộn xộn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "muddle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.