Cụm động từ bắt đầu bằng "muddle"
4 cụm động từ dùng động từ này
muddle along
B2
Tiếp tục trong trạng thái rối rắm, thiếu tổ chức mà không có kế hoạch rõ ràng hay sự cải thiện nào.
muddle on
B2
Tiếp tục một cách rối rắm, thiếu tổ chức, vẫn tiến lên nhưng không có kế hoạch thật sự.
muddle through
B2
Xoay xở để đối phó với một tình huống khó khăn dù đang rối và thiếu tổ chức.
muddle up
B1
Làm lẫn hai hay nhiều thứ với nhau, hoặc khiến mọi thứ trở nên lộn xộn.