Xem tất cả

muddle on

B2

Tiếp tục một cách rối rắm, thiếu tổ chức, vẫn tiến lên nhưng không có kế hoạch thật sự.

Giải thích đơn giản

Vẫn tiếp tục dù bạn đang rối và không thật sự biết mình đang làm gì.

"muddle on" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tiếp tục làm điều gì đó một cách rối rắm, không có kế hoạch và thiếu định hướng rõ ràng.

Mẹo sử dụng

Rất giống 'muddle along'. 'On' tạo cảm giác nhấn mạnh sự tiếp diễn theo thời gian. Đặc biệt dùng trong tiếng Anh-Anh. Thường hàm ý sự cam chịu hoặc phê bình nhẹ đối với chủ thể.

Cách chia động từ "muddle on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
muddle on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
muddles on
he/she/it
Quá khứ đơn
muddled on
yesterday
Quá khứ phân từ
muddled on
have + pp
Dạng -ing
muddling on
tiếp diễn

Nghe "muddle on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "muddle on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.