Xem tất cả

wait around

A2

Ở lại một chỗ mà không làm gì trong lúc chờ ai đó hoặc điều gì đó, thường mang cảm giác sốt ruột hoặc phí thời gian.

Giải thích đơn giản

Ở đâu đó và không làm gì trong lúc chờ đợi - thường khá chán hoặc bực.

"wait around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ở lại một chỗ mà không làm gì trong lúc chờ ai đó hoặc điều gì đó, thường cảm thấy chán hoặc sốt ruột.

2

Ở lại sẵn sàng hoặc ở một chỗ mà không có việc cụ thể, hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chờ trong khi vẫn ở quanh đó - nghĩa khá dễ đoán.

Thực sự có nghĩa là

Ở đâu đó và không làm gì trong lúc chờ đợi - thường khá chán hoặc bực.

Mẹo sử dụng

Hàm ý việc chờ đợi này nhàm chán hoặc có cảm giác không hiệu quả. Thường dùng trong câu phủ định hoặc với các từ như 'all day' để nhấn mạnh sự bực bội. Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "wait around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wait around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
waits around
he/she/it
Quá khứ đơn
waited around
yesterday
Quá khứ phân từ
waited around
have + pp
Dạng -ing
waiting around
tiếp diễn

Nghe "wait around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wait around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.